KẾ HOẠCH - THỜI KHÓA BIỂU
Thời khóa biểu số 2 (Thực hiện từ ngày 14-10-2013)

THỜI KHÓA BIỂU KHỐI LỚP 6-7

THỨ

TIẾT

6A

6B

6C

7A

7B

7C

2

1

NGLL - Sơn

NGLL - Oanh

NGLL - Hạnh

NGLL - HươngV

NGLL - Hoa

NGLL- Giang. Si

2

Toán - Sơn

Văn - Oanh

Văn - Hạnh

Văn - HươngV

CNghệ - Hoa

Sinh - Giang. Si

3

Văn - H. Thành

Thể - NhungTD

Toán - Sơn

Văn - HươngV

Toán - Hoa

Toán - C. Nhung

4

Lý – Sơn

Toán - Dũng

Thể -NhungTD

Tin - Thạch

Nhạc - HươngN

Sử - Bình

5

NNgữ - V. Anh

Tin - Thạch

Nhạc- HươngN

Toán – Hoa

GDCD-H.Thành

MT - GiangMT

3

1

CNghệ-NhungTD

Sinh - L. Anh

GDCD HThành

Toán – Hoa

Địa - Lan

Nhạc - HươngN

2

NNgữ - V. Anh

Thể - NhungTD

Sử - Giang. Su

NNgữ - Tuyết

Sinh - L. Anh

Toán - C. Nhung

3

Tin - Thạch

NNgữ - V. Anh

Toán - Sơn

CNghệ - Hoa

Thể - NhungTD

Văn - HươngV

4

Sinh - L. Anh

Toán - Dũng

CNghệ-C. Nhung

Tin - Thạch

Toán - Hoa

Văn - HươngV

5

 

 

 

Sinh - L. Anh

NNgữ - Tuyết

Tin - Thạch

4

1

Thể - NhungTD

Tin - Thạch

Địa - Lan

Văn - HươngV

Sử - Bình

NNgữ - Tuyết

2

Toán - Sơn

Văn - Oanh

Thể - NhungTD

Địa – Lan

Sinh - L. Anh

Sử - Bình

3

GDCD - H. Thành

Văn - Oanh

MT - GiangMT

Nhạc - HươngN

Toán - Hoa

Văn - HươngV

4

MT - GiangMT

Toán - Dũng

Toán - Sơn

NNgữ - Tuyết

CNghệ - Hoa

Thể - NhungTD

5

 

 

 

Toán – Hoa

NNgữ - Tuyết

Địa - Oanh

5

1

Nhạc - HươngN

Sinh - L. Anh

Văn - Hạnh

GDCD – Linh

NNgữ - Tuyết

GDCD-H. Thành

2

Văn - H. Thành

Toán - Dũng

Văn - Hạnh

Sinh - L. Anh

MT - GiangMT

Toán - C. Nhung

3

Văn - H. Thành

NNgữ - V. Anh

Tin - Thạch

Lý – Loan

Văn - Oanh

CNghệ - Dũng

4

Sinh - L. Anh

Sử - Giang. Su

CNghệ-C. Nhung

MT - GiangMT

Tin - Thạch

Địa - Oanh

5

Tin - Thạch

CNghệ-C. Nhung

NNgữ - V. Anh

 

 

 

6

1

Địa - Lan

Lý - Sơn

NNgữ - V. Anh

CNghệ - Hoa

Thể - NhungTD

Tin - Thạch

2

Toán - Sơn

Địa - Lan

Văn - Hạnh

Thể - NhungTD

Toán - Hoa

Sinh - Giang. Si

3

Thể - NhungTD

CNghệ-C. Nhung

Tin - Thạch

Toán – Hoa

Văn - Oanh

NNgữ - Tuyết

4

NNgữ - V. Anh

MT - GiangMT

Sinh - L. Anh

Văn - HươngV

Văn - Oanh

Toán - C. Nhung

5

 

 

 

Sử - Giang. Su

Tin - Thạch

Lý - Loan

7

1

Văn - H. Thành

Nhạc - HươngN

Sinh - L. Anh

Địa – Lan

Văn - Oanh

Thể - NhungTD

2

Sử - Giang. Su

Văn - Oanh

Toán - Sơn

NNgữ - Tuyết

Địa - Lan

Văn - HươngV

3

Toán - Sơn

NNgữ - V. Anh

Lý - Loan

Thể - NhungTD

Sử - Bình

CNghệ - Dũng

4

CNghệ -NhungTD

GDCD-H. Thành

NNgữ - V. Anh

Sử - Giang. Su

Lý - Loan

NNgữ - Tuyết

5

SHL - Sơn

SHL - Oanh

SHL - Hạnh

SHL - HươngV

SHL - Hoa

SHL - Giang. Si

 THỜI KHÓA BIỂU KHỐI LỚP 8-9

THỨ

TIẾT

8A

8B

8C

9A

9B

9C

2

1

NGLL - Như

NGLL - Tuyến

NGLL - Bình

NGLL – Vân

NGLL - B. Thành

NGLL - C. Nhung

2

CNghệ - Như

Hoá - Tuyến

Văn - Bình

Văn – Vân

Văn - B. Thành

Toán - C. Nhung

3

Thể - Hùng

Tin - Thạch

Hoá - Thanh

Toán – Biên

NNgữ - V. Anh

Văn - Vân

4

Toán - Như

MT - GiangMT

Thể - Hùng

Lý – Loan

Hoá - Tuyến

NNgữ - V. Anh

5

Văn - Bình

CNghệ - Biên

Toán - Như

CNghệ - Dũng

Lý - Loan

Hoá - Tuyến

3

1

Tin - Thạch

Thể - Hùng

NNgữ - Tuyết

Toán – Biên

Sinh - Giang. Si

Văn - Vân

2

Nhạc - HươngN

Văn - B. Thành

Địa - H. Thành

Địa – Lan

Toán - Biên

Thể - Hùng

3

Lý - Loan

Văn - B. Thành

Sử - Giang. Su

Văn – Vân

Thể - Hùng

Toán - C. Nhung

4

NNgữ - Tuyết

Nhạc - HươngN

GDCD- H. Thành

NNgữ - V. Anh

GDCD - B. Thành

Lý - Loan

5

Sử - Giang. Su

Toán - Dũng

Lý - Loan

 

 

 

4

1

Sinh - L. Anh

Địa - H. Thành

Thể - Hùng

Văn - Vân

Toán - Biên

Sinh - Giang. Si

2

GDCD - H. Thành

CNghệ - Biên

NNgữ - Tuyết

Sinh - Giang. Si

CNghệ - Dũng

Văn - Vân

3

Tin - Thạch

Sinh - L. Anh

CNghệ - Như

Thể - Hùng

Địa - Lan

Hoá - Tuyến

4

Sử - Giang. Su

Tin - Thạch

Toán - Như

Nhạc - HươngN

Hoá - Tuyến

Thể - Hùng

5

Toán - Như

Toán - Dũng

Tin - Thạch

Hoá - Tuyến

Sử - Giang. Su

Nhạc - HươngN

5

1

Hoá - Thanh

Toán - Dũng

Văn - Bình

Địa - Lan

Lý - Loan

NNgữ - V. Anh

2

NNgữ - Tuyết

Lý - Loan

Văn - Bình

Hoá - Tuyến

Nhạc - HươngN

Sử - Giang. Su

3

Toán - Như

Văn - B. Thành

MT - GiangMT

GDCD - Hạnh

Địa - Lan

CNghệ - Tuyến

4

Văn - Bình

NNgữ - Tuyết

Toán - Như

NNgữ - V. Anh

Văn - B. Thành

Địa - Lan

5

Địa - H. Thành

Sử - Giang. Su

CNghệ - Như

 

 

 

6

1

NNgữ - Tuyết

Thể - Hùng

Toán - Như

Văn - Vân

Sinh - Giang. Si

GDCD - Hạnh

2

Toán - Như

NNgữ - Tuyết

Sinh - L. Anh

Văn - Vân

Toán - Biên

Toán - C. Nhung

3

Văn - Bình

Văn - B. Thành

Sử - Giang. Su

Thể - Hùng

NNgữ - V. Anh

Sinh - Giang. Si

4

Văn - Bình

Sử - Giang. Su

Tin - Thạch

Toán - Biên

Văn - B. Thành

Lý - Loan

5

MT - GiangMT

Sinh - L. Anh

Văn - Bình

 

 

 

7

1

Thể - Hùng

NNgữ - Tuyết

Hoá - Thanh

Lý - Loan

Văn - B. Thành

Văn - Vân

2

CNghệ - Như

Hoá - Tuyến

Sinh - L. Anh

Sinh - Giang. Si

Văn - B. Thành

Văn - Vân

3

Hoá - Thanh

GDCD - H. Thành

NNgữ - Tuyết

Sử - Giang. Su

Toán - Biên

Toán - C. Nhung

4

Sinh - L. Anh

Toán - Dũng

Nhạc - HươngN

Toán - Biên

Thể - Hùng

Địa - Lan

5

SHL - Như

SHL - Tuyến

SHL - Bình

SHL - Vân

SHL - B. Thành

SHL - C. Nhung

 

 
Video Clips
Loading the player...
Thành viên Diễn đàn
ĐĂNG KÝ THÀNH VIÊN
Tra cứu thông tin Website
Tra cứu thông tin website
Tra cứu văn bản
Thư viện giáo án điện tử
Diễn đàn trao đổi
Album ảnh Trường Nghi Kim
Thời khóa biểu
Liên kết Website
Hỗ trợ trực tuyến

Quản trị - 0912.267.150
Truy cập hôm nay: 95
Tất cả: 1797441
 
  Giới thiệu l Tin tức-Thông báo l Kế hoạch l Học sinh l Học đường l Diễn đàn
 

TRƯỜNG THCS NGHI KIM
Địa chỉ: Xóm 5 - Xã Nghi Kim - TP Vinh - Nghệ An
Điện thoại: 0383.618.258 - Hotline: 0912.267.150
Email: c2nghikim.vinh@nghean.edu.vn - Web: http://thcsnghikim.edu.vn , http://vinh.qlnt.net/c2nghikim

 

bieu thue